security patch
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bản vá bảo mật
- Nghĩa tiếng Anh
- A software update that fixes a security weakness.
- Ví dụ
Install the security patch as soon as possible.
Hãy cài bản vá bảo mật càng sớm càng tốt.
- Cụm từ thường gặp
- apply a security patch
- Họ từ
- patch
Bản dịch
- 한국어보안 패치
- 中文安全补丁
- 日本語セキュリティパッチ
- ไทยแพตช์ความปลอดภัย
- Bahasa Indonesiatambalan keamanan
- Русскийисправление безопасности
- हिन्दीसुरक्षा पैच
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.