AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

seek

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
tìm kiếm
Nghĩa tiếng Anh
To try to find or get something (formal).
Ví dụ
Many students seek part-time work to cover living costs.Nhiều sinh viên tìm việc bán thời gian để trang trải chi phí sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
seek help; seek advice; seek employment (past: sought)
Họ từ
seeker, sought
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어찾다, 구하다
  • 中文寻求
  • 日本語求める
  • ไทยแสวงหา
  • Bahasa Indonesiamencari
  • Русскийискать, стремиться
  • हिन्दीतलाश करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.