AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

self-correction

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
tự sửa lỗi
Nghĩa tiếng Anh
Stopping to fix a mistake you have just made while speaking.
Ví dụ
Frequent self-correction can break your flow.Tự sửa lỗi thường xuyên có thể làm đứt mạch nói.
Cụm từ thường gặp
avoid self-correction
Họ từ
correct

Bản dịch

  • 한국어스스로 고쳐 말하기
  • 中文自我纠正
  • 日本語言い直し
  • ไทยการแก้คำพูดตัวเอง
  • Bahasa Indonesiakoreksi diri
  • Русскийсамоисправление
  • हिन्दीस्व-सुधार

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.