sentence
noun / verb Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bản án
- Nghĩa tiếng Anh
- The punishment given by a court; to give such a punishment.
- Ví dụ
He was sentenced to two years in prison.
Anh ta bị kết án hai năm tù.
- Cụm từ thường gặp
- serve a sentence; be sentenced to; maximum sentence
- Họ từ
- sentencing
Bản dịch
- 한국어형량, 선고(하다)
- 中文判决,刑期
- 日本語判決、刑
- ไทยการลงโทษ คำพิพากษา
- Bahasa Indonesiavonis, hukuman
- Русскийприговор
- हिन्दीसज़ा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.