sentence stress
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trọng âm câu
- Nghĩa tiếng Anh
- Saying the most important words in a sentence more strongly.
- Ví dụ
Sentence stress highlights the key information.
Trọng âm câu làm nổi bật thông tin chính.
- Cụm từ thường gặp
- use sentence stress
- Họ từ
- stress
Bản dịch
- 한국어문장 강세
- 中文句子重音
- 日本語文の強勢
- ไทยการเน้นเสียงในประโยค
- Bahasa Indonesiapenekanan kalimat
- Русскийфразовое ударение
- हिन्दीवाक्य बलाघात
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.