separation
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ly thân
- Nghĩa tiếng Anh
- When a couple stop living together as a couple; in Australia, usually required for 12 months before divorce.
- Ví dụ
They have been living apart since their separation.
Họ sống riêng từ khi ly thân.
- Cụm từ thường gặp
- period of separation; separated under one roof
- Họ từ
- separate, separated
Bản dịch
- 한국어별거
- 中文分居
- 日本語別居
- ไทยการแยกกันอยู่
- Bahasa Indonesiapisah ranjang
- Русскийраздельное проживание
- हिन्दीअलगाव
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.