separation of powers
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tam quyền phân lập
- Nghĩa tiếng Anh
- Dividing government into parliament, the executive and the courts so no one part has too much power.
- Ví dụ
The separation of powers protects judges' independence.
Tam quyền phân lập bảo vệ sự độc lập của thẩm phán.
- Cụm từ thường gặp
- doctrine of the separation of powers
- Họ từ
- separate
Bản dịch
- 한국어삼권 분립
- 中文三权分立
- 日本語三権分立
- ไทยการแบ่งแยกอำนาจ
- Bahasa Indonesiapemisahan kekuasaan
- Русскийразделение властей
- हिन्दीशक्तियों का पृथक्करण
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.