AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

server

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
máy chủ
Nghĩa tiếng Anh
A computer that stores data or runs services for other computers over a network.
Ví dụ
The website was down because the server crashed.Trang web bị sập vì máy chủ gặp sự cố.
Cụm từ thường gặp
web server; server outage
Họ từ
serve

Bản dịch

  • 한국어서버
  • 中文服务器
  • 日本語サーバー
  • ไทยเซิร์ฟเวอร์
  • Bahasa Indonesiaserver
  • Русскийсервер
  • हिन्दीसर्वर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.