AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

service level agreement

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
thỏa thuận mức dịch vụ
Nghĩa tiếng Anh
A contract that defines the standard of service a provider must deliver (SLA).
Ví dụ
The service level agreement guarantees a four-hour response.Thỏa thuận mức dịch vụ đảm bảo phản hồi trong bốn giờ.
Cụm từ thường gặp
meet the SLA; breach the SLA
Họ từ
SLA

Bản dịch

  • 한국어서비스 수준 협약 (SLA)
  • 中文服务水平协议
  • 日本語サービスレベル契約(SLA)
  • ไทยข้อตกลงระดับการให้บริการ
  • Bahasa Indonesiaperjanjian tingkat layanan
  • Русскийсоглашение об уровне обслуживания
  • हिन्दीसेवा स्तर समझौता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.