setting
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bối cảnh
- Nghĩa tiếng Anh
- In literature, the time and place in which a story happens.
- Ví dụ
The setting, a fishing village in winter, reflects the family’s isolation.
Bối cảnh làng chài mùa đông phản chiếu sự cô lập của gia đình.
Bản dịch
- 한국어배경 (문학)
- 中文背景
- 日本語舞台設定
- ไทยฉาก
- Bahasa Indonesialatar
- Русскийместо и время действия
- हिन्दीपरिवेश
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.