share
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cổ phiếu
- Nghĩa tiếng Anh
- One of the equal parts a company's ownership is divided into, which people can buy and sell.
- Ví dụ
She bought shares in a mining company.
Cô ấy mua cổ phiếu của một công ty khai khoáng.
- Cụm từ thường gặp
- buy shares; share price; shares in
- Họ từ
- shareholder, shareholding
Bản dịch
- 한국어주식 (지분)
- 中文股份,股票
- 日本語株式
- ไทยหุ้น
- Bahasa Indonesiasaham
- Русскийакция
- हिन्दीशेयर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.