AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

share house

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
A home rented and occupied by people who share facilities and costs.
Ví dụ
He moved into a share house near university.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.