AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

shared drive

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
ổ đĩa dùng chung
Nghĩa tiếng Anh
A storage location where a team can save and access the same files.
Ví dụ
Save the report to the shared drive.Hãy lưu báo cáo vào ổ đĩa dùng chung.
Cụm từ thường gặp
on the shared drive
Họ từ
share

Bản dịch

  • 한국어공유 드라이브
  • 中文共享盘
  • 日本語共有ドライブ
  • ไทยไดรฟ์ที่แชร์
  • Bahasa Indonesiadrive bersama
  • Русскийобщий диск
  • हिन्दीसाझा ड्राइव

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.