shared drive
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ổ đĩa dùng chung
- Nghĩa tiếng Anh
- A storage location where a team can save and access the same files.
- Ví dụ
Save the report to the shared drive.
Hãy lưu báo cáo vào ổ đĩa dùng chung.
- Cụm từ thường gặp
- on the shared drive
- Họ từ
- share
Bản dịch
- 한국어공유 드라이브
- 中文共享盘
- 日本語共有ドライブ
- ไทยไดรฟ์ที่แชร์
- Bahasa Indonesiadrive bersama
- Русскийобщий диск
- हिन्दीसाझा ड्राइव
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.