shipping
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vận chuyển, phí giao hàng
- Nghĩa tiếng Anh
- Sending goods, or the cost of delivery.
- Ví dụ
Shipping is free on orders over $50.
Miễn phí giao hàng cho đơn trên 50 đô.
- Cụm từ thường gặp
- free shipping; shipping costs
- Họ từ
- ship
Bản dịch
- 한국어배송, 배송비
- 中文运输,运费
- 日本語配送、送料
- ไทยการจัดส่ง ค่าส่ง
- Bahasa Indonesiapengiriman, ongkos kirim
- Русскийдоставка
- हिन्दीशिपिंग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.