shortness of breath
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khó thở
- Nghĩa tiếng Anh
- Difficulty breathing or not being able to get enough air.
- Ví dụ
Shortness of breath can be serious, so get help quickly.
Khó thở có thể nghiêm trọng, hãy tìm trợ giúp ngay.
- Cụm từ thường gặp
- experience shortness of breath
- Họ từ
- breathless
Bản dịch
- 한국어숨 가쁨, 호흡 곤란
- 中文呼吸急促
- 日本語息切れ
- ไทยหายใจลำบาก
- Bahasa Indonesiasesak napas
- Русскийодышка
- हिन्दीसाँस फूलना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.