shoulder
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vai
- Nghĩa tiếng Anh
- The joint where the arm joins the body.
- Ví dụ
My shoulder is stiff in the morning.
Vai tôi cứng vào buổi sáng.
- Cụm từ thường gặp
- shoulder pain; dislocated shoulder
- Họ từ
- shoulders
Bản dịch
- 한국어어깨
- 中文肩膀
- 日本語肩
- ไทยไหล่
- Bahasa Indonesiabahu
- Русскийплечо
- हिन्दीकंधा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.