shout
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A round of drinks or refreshments paid for by one person in a group.
- Ví dụ
It is my shout for coffee today.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.