shout
verb Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- To pay for another person's drink or meal, often as part of taking turns.
- Ví dụ
I will shout you lunch after the meeting.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.