AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

side effect

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
tác dụng phụ
Nghĩa tiếng Anh
An unwanted effect of a medicine.
Ví dụ
Drowsiness is a common side effect.Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp.
Cụm từ thường gặp
common side effect; serious side effect
Họ từ
side effects

Bản dịch

  • 한국어부작용
  • 中文副作用
  • 日本語副作用
  • ไทยผลข้างเคียง
  • Bahasa Indonesiaefek samping
  • Русскийпобочный эффект
  • हिन्दीदुष्प्रभाव
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.