sign off
phrasal verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phê duyệt
- Nghĩa tiếng Anh
- To give official approval for something.
- Ví dụ
The manager needs to sign off on the budget.
Quản lý cần phê duyệt ngân sách.
- Cụm từ thường gặp
- sign off on; get sign-off; final sign-off
- Họ từ
- sign-off (noun)
Bản dịch
- 한국어최종 승인하다
- 中文批准
- 日本語承認する
- ไทยอนุมัติ
- Bahasa Indonesiamenyetujui
- Русскийутвердить
- हिन्दीमंज़ूरी देना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.