signatory
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bên ký
- Nghĩa tiếng Anh
- A person or organisation that has signed an agreement.
- Ví dụ
Both signatories must initial each page.
Cả hai bên ký phải ký tắt vào từng trang.
- Cụm từ thường gặp
- authorised signatory
- Họ từ
- sign
Bản dịch
- 한국어서명인, 서명 당사자
- 中文签署人
- 日本語署名者
- ไทยผู้ลงนาม
- Bahasa Indonesiapenanda tangan
- Русскийподписант
- हिन्दीहस्ताक्षरकर्ता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.