AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

significant

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
đáng kể
Nghĩa tiếng Anh
Important or large enough to be noticed
Ví dụ
The study found a significant difference.Nghiên cứu phát hiện một sự khác biệt đáng kể.
Cụm từ thường gặp
significant increase; statistically significant; play a significant role
Họ từ
significance, significantly, insignificant
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어중요한, 상당한
  • 中文重要的,显著的
  • 日本語重要な、著しい
  • ไทยสำคัญ มีนัยสำคัญ
  • Bahasa Indonesiasignifikan
  • Русскийзначительный
  • हिन्दीमहत्वपूर्ण

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.