signposting
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- từ định hướng cấu trúc
- Nghĩa tiếng Anh
- Words and phrases that show the structure of a talk, such as "firstly" or "moving on".
- Ví dụ
Listen for signposting to follow a lecture.
Hãy chú ý các từ định hướng để theo kịp bài giảng.
- Cụm từ thường gặp
- signposting language
- Họ từ
- signpost
Bản dịch
- 한국어구조 안내 표현 (사인포스팅)
- 中文结构提示语
- 日本語構成を示す表現
- ไทยคำบอกโครงสร้าง
- Bahasa Indonesiapenanda struktur
- Русскийсигнальные фразы
- हिन्दीसंरचना संकेतक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.