AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

signposting

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
từ định hướng cấu trúc
Nghĩa tiếng Anh
Words and phrases that show the structure of a talk, such as "firstly" or "moving on".
Ví dụ
Listen for signposting to follow a lecture.Hãy chú ý các từ định hướng để theo kịp bài giảng.
Cụm từ thường gặp
signposting language
Họ từ
signpost

Bản dịch

  • 한국어구조 안내 표현 (사인포스팅)
  • 中文结构提示语
  • 日本語構成を示す表現
  • ไทยคำบอกโครงสร้าง
  • Bahasa Indonesiapenanda struktur
  • Русскийсигнальные фразы
  • हिन्दीसंरचना संकेतक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.