silverbeet
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A leafy vegetable similar to chard.
- Ví dụ
The garden has plenty of silverbeet.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
The garden has plenty of silverbeet.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.