similar
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương tự
- Nghĩa tiếng Anh
- Almost the same but not exactly the same.
- Ví dụ
The two cities have similar populations.
Hai thành phố có dân số tương đương.
- Cụm từ thường gặp
- similar to; broadly similar; in a similar way
- Họ từ
- similarity, similarly, dissimilar
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어비슷한
- 中文相似的
- 日本語似ている
- ไทยคล้ายกัน
- Bahasa Indonesiamirip
- Русскийпохожий
- हिन्दीसमान
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.