similar triangles
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tam giác đồng dạng
- Nghĩa tiếng Anh
- Triangles with the same shape but not always the same size; their sides are proportional.
- Ví dụ
The triangles are similar, so their sides have a ratio of 2:3.
Hai tam giác đồng dạng nên tỉ số các cạnh là 2:3.
- Cụm từ thường gặp
- similar figures
- Họ từ
- similarity
Bản dịch
- 한국어닮은 삼각형
- 中文相似三角形
- 日本語相似な三角形
- ไทยสามเหลี่ยมคล้าย
- Bahasa Indonesiasegitiga sebangun
- Русскийподобные треугольники
- हिन्दीसमरूप त्रिभुज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.