similarly
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương tự
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that shows that the next idea is alike in some way.
- Ví dụ
Dolphins use sound to find food. Similarly, bats use echolocation.
Cá heo dùng âm thanh để tìm thức ăn. Tương tự, dơi dùng định vị bằng tiếng vang.
- Họ từ
- similar
Bản dịch
- 한국어마찬가지로
- 中文同样地
- 日本語同様に
- ไทยในทำนองเดียวกัน
- Bahasa Indonesiademikian pula
- Русскийаналогично
- हिन्दीइसी तरह
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.