AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

simile

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
so sánh
Nghĩa tiếng Anh
A comparison that uses "like" or "as".
Ví dụ
"Her smile was like the first warm day of spring" is a simile."Nụ cười của cô như ngày ấm áp đầu tiên của mùa xuân" là phép so sánh.
Cụm từ thường gặp
use a simile

Bản dịch

  • 한국어직유
  • 中文明喻
  • 日本語直喩
  • ไทยอุปมา
  • Bahasa Indonesiasimile (perumpamaan)
  • Русскийсравнение
  • हिन्दीउपमा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.