simplify
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rút gọn
- Nghĩa tiếng Anh
- To write an expression in a shorter or easier form without changing its value.
- Ví dụ
Simplify 6x/3.
Rút gọn 6x/3.
- Cụm từ thường gặp
- simplify an expression; simplest form
- Họ từ
- simplification
Bản dịch
- 한국어간단히 하다
- 中文化简
- 日本語簡単にする
- ไทยทำให้อยู่ในรูปอย่างง่าย
- Bahasa Indonesiamenyederhanakan
- Русскийупрощать
- हिन्दीसरल करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.