sine
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sin
- Nghĩa tiếng Anh
- In a right triangle, the ratio of the opposite side to the hypotenuse (sin).
- Ví dụ
If sin x = 3/5, the opposite side is 3 and the hypotenuse is 5.
Nếu sin x = 3/5 thì cạnh đối là 3 và cạnh huyền là 5.
- Cụm từ thường gặp
- sin x; sine of an angle
Bản dịch
- 한국어사인
- 中文正弦
- 日本語サイン(正弦)
- ไทยไซน์
- Bahasa Indonesiasinus
- Русскийсинус
- हिन्दीज्या
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.