sinuses
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xoang
- Nghĩa tiếng Anh
- Spaces in the bones of the face behind the nose.
- Ví dụ
My sinuses are blocked because of hay fever.
Xoang của tôi bị tắc do dị ứng phấn hoa.
- Cụm từ thường gặp
- blocked sinuses; sinus infection
- Họ từ
- sinusitis
Bản dịch
- 한국어부비동 (코 주변 공간)
- 中文鼻窦
- 日本語副鼻腔
- ไทยโพรงไซนัส
- Bahasa Indonesiasinus
- Русскийпазухи носа
- हिन्दीसाइनस
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.