skeptical
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hoài nghi
- Nghĩa tiếng Anh
- Doubting that something is true or useful (UK and Australia: sceptical).
- Ví dụ
Many experts remain skeptical of the claim.
Nhiều chuyên gia vẫn hoài nghi về nhận định này.
- Cụm từ thường gặp
- skeptical of / about
- Họ từ
- skepticism
Bản dịch
- 한국어회의적인
- 中文怀疑的
- 日本語懐疑的な
- ไทยสงสัย ไม่เชื่อ
- Bahasa Indonesiaskeptis
- Русскийскептический
- हिन्दीसंशयी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.