skimming
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đọc lướt
- Nghĩa tiếng Anh
- Reading quickly to get the general idea of a text.
- Ví dụ
Use skimming to find the topic of each paragraph.
Hãy đọc lướt để tìm chủ đề của từng đoạn.
- Cụm từ thường gặp
- skimming and scanning
- Họ từ
- skim
Bản dịch
- 한국어훑어 읽기 (스키밍)
- 中文略读
- 日本語スキミング(大意をつかむ読み方)
- ไทยการอ่านแบบข้าม
- Bahasa Indonesiamembaca sekilas
- Русскийпросмотровое чтение
- हिन्दीसरसरी पठन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.