skin
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- da
- Nghĩa tiếng Anh
- The outer layer that covers the body.
- Ví dụ
Protect your skin from the sun.
Hãy bảo vệ da khỏi ánh nắng.
- Cụm từ thường gặp
- dry skin; skin cancer; skin check
- Họ từ
- skins
Bản dịch
- 한국어피부
- 中文皮肤
- 日本語皮膚
- ไทยผิวหนัง
- Bahasa Indonesiakulit
- Русскийкожа
- हिन्दीत्वचा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.