AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

SKU

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
mã hàng tồn kho
Nghĩa tiếng Anh
Stock Keeping Unit, a code that identifies each different product a business sells.
Ví dụ
Each colour of the shirt has its own SKU.Mỗi màu áo có mã SKU riêng.
Cụm từ thường gặp
SKU number
Họ từ
stock keeping unit

Bản dịch

  • 한국어재고 관리 코드 (SKU)
  • 中文库存单位编码
  • 日本語在庫管理単位(SKU)
  • ไทยรหัสสินค้าคงคลัง
  • Bahasa Indonesiakode stok barang
  • Русскийартикул (SKU)
  • हिन्दीस्टॉक कीपिंग यूनिट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.