slide deck
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bộ slide thuyết trình
- Nghĩa tiếng Anh
- A set of presentation slides.
- Ví dụ
Send me the slide deck before the meeting.
Hãy gửi cho tôi bộ slide trước cuộc họp.
- Cụm từ thường gặp
- prepare a slide deck; presentation deck
- Họ từ
- deck
Bản dịch
- 한국어발표 슬라이드 묶음
- 中文演示幻灯片
- 日本語プレゼン資料(スライド)
- ไทยชุดสไลด์นำเสนอ
- Bahasa Indonesiakumpulan slide presentasi
- Русскийнабор слайдов
- हिन्दीस्लाइड डेक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.