slope
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hệ số góc
- Nghĩa tiếng Anh
- The steepness of a line, found by dividing the change in y by the change in x.
- Ví dụ
The slope of the line through (1, 2) and (3, 6) is 2.
Hệ số góc của đường thẳng đi qua (1, 2) và (3, 6) là 2.
- Cụm từ thường gặp
- positive slope; zero slope; rise over run
Bản dịch
- 한국어기울기
- 中文斜率
- 日本語傾き
- ไทยความชัน
- Bahasa Indonesiakemiringan (gradien)
- Русскийугловой коэффициент
- हिन्दीढलान
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.