AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

smart home

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà thông minh
Nghĩa tiếng Anh
A home with devices such as lights and heating controlled by an app or voice.
Ví dụ
Smart home devices can save energy.Thiết bị nhà thông minh có thể tiết kiệm năng lượng.
Cụm từ thường gặp
smart home device
Họ từ
smart

Bản dịch

  • 한국어스마트 홈
  • 中文智能家居
  • 日本語スマートホーム
  • ไทยบ้านอัจฉริยะ
  • Bahasa Indonesiarumah pintar
  • Русскийумный дом
  • हिन्दीस्मार्ट होम

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.