smartphone
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điện thoại thông minh
- Nghĩa tiếng Anh
- A mobile phone that can run apps and connect to the internet.
- Ví dụ
Most people check their smartphone first thing in the morning.
Hầu hết mọi người kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy.
- Cụm từ thường gặp
- smartphone app; new smartphone
- Họ từ
- mobile
Bản dịch
- 한국어스마트폰
- 中文智能手机
- 日本語スマートフォン
- ไทยสมาร์ทโฟน
- Bahasa Indonesiaponsel pintar
- Русскийсмартфон
- हिन्दीस्मार्टफ़ोन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.