AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

smartwatch

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
đồng hồ thông minh
Nghĩa tiếng Anh
A wristwatch that connects to a phone and can track fitness and show messages.
Ví dụ
My smartwatch counts my steps.Đồng hồ thông minh đếm số bước chân của tôi.
Cụm từ thường gặp
wear a smartwatch
Họ từ
watch

Bản dịch

  • 한국어스마트워치
  • 中文智能手表
  • 日本語スマートウォッチ
  • ไทยสมาร์ตวอทช์
  • Bahasa Indonesiajam tangan pintar
  • Русскийумные часы
  • हिन्दीस्मार्टवॉच

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.