smoko
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Short break during work
- Ví dụ
The crew had smoko at ten.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
The crew had smoko at ten.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.