software
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phần mềm
- Nghĩa tiếng Anh
- Programs and applications that run on computers and devices.
- Ví dụ
The company uses accounting software.
Công ty sử dụng phần mềm kế toán.
- Cụm từ thường gặp
- install software; software update
- Họ từ
- program
Bản dịch
- 한국어소프트웨어
- 中文软件
- 日本語ソフトウェア
- ไทยซอฟต์แวร์
- Bahasa Indonesiaperangkat lunak
- Русскийпрограммное обеспечение
- हिन्दीसॉफ़्टवेयर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.