AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

software testing

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
kiểm thử phần mềm
Nghĩa tiếng Anh
Checking software to find problems before release.
Ví dụ
Software testing found several bugs.Kiểm thử phần mềm đã phát hiện nhiều lỗi.
Cụm từ thường gặp
automated testing
Họ từ
test

Bản dịch

  • 한국어소프트웨어 테스트
  • 中文软件测试
  • 日本語ソフトウェアテスト
  • ไทยการทดสอบซอฟต์แวร์
  • Bahasa Indonesiapengujian perangkat lunak
  • Русскийтестирование ПО
  • हिन्दीसॉफ़्टवेयर परीक्षण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.