sole
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- duy nhất
- Nghĩa tiếng Anh
- Only; being the only one.
- Ví dụ
She is the sole owner of the business.
Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
- Cụm từ thường gặp
- sole trader; sole purpose; sole responsibility
- Họ từ
- solely
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어유일한
- 中文唯一的
- 日本語唯一の
- ไทยเพียงผู้เดียว
- Bahasa Indonesiasatu-satunya
- Русскийединственный
- हिन्दीएकमात्र
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.