sole trader
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A person carrying on a business in their own name rather than through a company.
- Ví dụ
She registered as a sole trader.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.