AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

soliloquy

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
độc thoại nội tâm
Nghĩa tiếng Anh
In drama, a speech in which a character speaks their thoughts aloud while alone.
Ví dụ
Hamlet’s soliloquy reveals his doubt and inner conflict.Đoạn độc thoại của Hamlet bộc lộ nỗi hoài nghi và xung đột nội tâm.

Bản dịch

  • 한국어독백 (홀로 하는 대사)
  • 中文独白(独自)
  • 日本語独白(ひとりごと)
  • ไทยบทรำพึง
  • Bahasa Indonesiasolilokui
  • Русскиймонолог наедине
  • हिन्दीस्वगत

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.