soliloquy
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- độc thoại nội tâm
- Nghĩa tiếng Anh
- In drama, a speech in which a character speaks their thoughts aloud while alone.
- Ví dụ
Hamlet’s soliloquy reveals his doubt and inner conflict.
Đoạn độc thoại của Hamlet bộc lộ nỗi hoài nghi và xung đột nội tâm.
Bản dịch
- 한국어독백 (홀로 하는 대사)
- 中文独白(独自)
- 日本語独白(ひとりごと)
- ไทยบทรำพึง
- Bahasa Indonesiasolilokui
- Русскиймонолог наедине
- हिन्दीस्वगत
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.