AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

solution

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghiệm
Nghĩa tiếng Anh
In maths, a value that makes an equation or inequality true.
Ví dụ
x = 4 is the solution to the equation.x = 4 là nghiệm của phương trình.
Cụm từ thường gặp
solution set; no solution
Họ từ
solve

Bản dịch

  • 한국어해 (방정식의 답)
  • 中文解
  • 日本語解
  • ไทยคำตอบของสมการ
  • Bahasa Indonesiapenyelesaian
  • Русскийрешение
  • हिन्दीहल

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.