solve
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giải
- Nghĩa tiếng Anh
- To find the value of an unknown that makes an equation true.
- Ví dụ
Solve for y in terms of x.
Giải y theo x.
- Cụm từ thường gặp
- solve for; solve an equation
- Họ từ
- solution
Bản dịch
- 한국어풀다, 구하다
- 中文求解
- 日本語解く
- ไทยแก้ (สมการ)
- Bahasa Indonesiamenyelesaikan
- Русскийрешать
- हिन्दीहल करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.