somewhat
adverb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hơi, phần nào
- Nghĩa tiếng Anh
- To some degree; rather (formal).
- Ví dụ
The results were somewhat surprising.
Kết quả có phần bất ngờ.
- Cụm từ thường gặp
- somewhat different; somewhat higher
- Họ từ
- (hedging word in academic writing)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어다소
- 中文有点
- 日本語いくぶん
- ไทยค่อนข้าง
- Bahasa Indonesiaagak
- Русскийнесколько, отчасти
- हिन्दीकुछ हद तक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.