sonnet
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thơ mười bốn dòng (sonnet)
- Nghĩa tiếng Anh
- A poem of fourteen lines with a fixed rhyme pattern.
- Ví dụ
Shakespeare wrote 154 sonnets.
Shakespeare đã viết 154 bài sonnet.
- Cụm từ thường gặp
- Shakespearean sonnet
Bản dịch
- 한국어소네트 (14행시)
- 中文十四行诗
- 日本語ソネット
- ไทยโคลง 14 บรรทัด (ซอนเน็ต)
- Bahasa Indonesiasoneta
- Русскийсонет
- हिन्दीसॉनेट (चतुर्दशपदी)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.